euclid's postulate
Định nghĩa
Danh từ: (toán học) Bất kỳ một trong năm tiên đề thường được công nhận là nền tảng cho hình học Euclid.
Ví dụ sử dụng
- (Tiên đề Euclid về đường thẳng song song là nền tảng của hình học Euclid.)
- (Tiên đề thứ năm của Euclid đã dẫn đến sự phát triển của các hình học phi Euclid.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Euclid's postulate thường được dùng trong các văn bản toán học hoặc triết học để chỉ các tiên đề cơ bản của hình học Euclid.
- Khi nói về "tiên đề song song", người ta thường nhắc đến thứ năm.
Biến thể và từ gần giống
- Tiên đề Euclid (cụm từ tương đương trong tiếng Việt).
- Euclidean postulate: tiên đề Euclid (dạng đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Axiom of Euclid: tiên đề Euclid.
- Euclidean axiom: tiên đề Euclid (dùng trong ngữ cảnh hình học).
Các cụm từ liên quan
- Parallel postulate: tiên đề song song (một tên gọi khác của thứ năm).
- Fifth postulate: tiên đề thứ năm (thường dùng để chỉ tiên đề song song).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Euclid's postulate.